"陶瓷"在越南语中被称为 "gốm sứ".
具体写法:gốm sứ
发音:[ɣɤm su:]
使用方法:
1. 这件餐具是由高质量的陶瓷制成的。
Bộ đồ ăn này được làm từ chất liệu gốm sứ chất lượng cao.
2. 他在越南古镇上买了一些传统的陶瓷工艺品。
Anh ta đã mua một số sản phẩm thủ công gốm sứ truyền thống tại làng cổ Việt Nam.
解释:"gốm sứ"在越南语中表示陶瓷制品,通常用于制作餐具、装饰品和工艺品。在越南,陶瓷工艺品非常受欢迎,人们喜爱收集具有传统越南特色的陶瓷制品。