“麻烦了”在越南语中是"Rắc rối"(读音:rák roời)。
两个使用案例:
1. 请问怎么去车站?- Điến bến xe như thế nào?
- Đi bằng xe buýt sẽ tiện hơn, nhưng nếu muốn đi xe taxi sẽ nhanh hơn.
- Cảm ơn, tôi thấy đi xe buýt không rắc rối hơn.
2. Bạn có thể giúp tôi diệt côn trùng trong nhà không?
- Dạ, tôi sẽ đến vào ngày mai.
- Cảm ơn bạn nhiều nhé, tôi không thể tự diệt côn trùng, nó rắc rối lắm.
解释:在越南语中,“Rắc rối”意为事情复杂、麻烦。可以用来表达一种困扰或烦恼的情绪,也可用在描述一些困难或不便的情况下。