"救护车" 在越南语中是 "xe cứu thương",音标为/sɛ kɨə θuəŋ/。
使用案例:
1. Khi có tai nạn giao thông, người ta sẽ gọi xe cứu thương.
(当发生交通事故时,人们会呼叫救护车。)
2. Xe cứu thương luôn luôn phải hoạt động nhanh chóng để cứu sống nạn nhân.
(救护车必须迅速行动以拯救事故受害者的生命。)
解释:救护车用于急救伤患者或患者,通常装备有医疗设备和医护人员,以在紧急情况下提供紧急救护服务。在越南,救护车通常称为“xe cứu thương”,在紧急情况下为患者提供紧急医疗服务。