“着火人”在越南语中是“người châm lửa”.
具体写法: người châm lửa
读音:/ŋwə̂i chăm lữa/
如何使用:这个词汇可以用来形容那些在火灾中负责点燃火焰的人,也可以用来比喻“引火人”。
使用案例:
1. Cố vấn an toàn đã chỉ định những người châm lửa phải được đào tạo kỹ càng trước khi tham gia công việc.
(意思:安全顾问指定着火人必须在参与工作之前接受充分培训。)
2. Người châm lửa của đội bóng đã tạo ra iloong đức và năng động cho mọi người trong hội trường.
(意思:球队的着火人在会场内为所有人创造了充满活力和激情的氛围。)
解释:在越南语中,“người châm lửa”一词通常用来指责任火源或煽动群众的人,使用广泛且含义丰富。