"老鼠"在越南语中称为 "chuột",发音为 [ch-uo-t].
使用案例:
1. 这个地方有很多老鼠,我们需要找到一种方法来驱赶它们。
Dịa điểm này có nhiều chuột, chúng ta cần tìm cách để đuổi chúng đi.
2. 我家的垃圾堆附近常常会有老鼠出没。
Gần đống rác nhà tôi thường xuyên có chuột xuất hiện.
解释:在越南语中,"chuột"一词用来指代那种拥有长尾巴和大耳朵的啮齿动物,常见于人类居住环境中,可能会给人们带来麻烦和卫生问题。在越南,很多人都会采取各种方式来防止老鼠进入居住区域或者饲养它们以供食用。