在越南语中,"宝宝"可以翻译为 "em bé"。读音为 [ɛm ˈbej]。
使用案例:
1. 今天我去探望我的小侄女,她真是个可爱的宝宝。
Hôm nay tôi đi thăm cháu gái nhỏ của tôi, cô ấy thực sự là một em bé đáng yêu.
2. 老板的孩子们来到公司玩耍,我们都很喜欢和他们交流,他们简直就是我们的小宝宝。
Các con của sếp đến công ty chơi, chúng tôi rất thích trò chuyện với họ, chúng thực sự là những em bé nhỏ của chúng tôi.
解释:在越南语中,"em bé"一般用来指代婴儿或小孩。这个词组通常用来表达对孩子们的喜爱和关怀。