"里面有人吗" 在越南语中是 "Có ai ở trong đó không?"
具体写法: Có ai ở trong đó không?
读音: Gu-ay oh trong zoh kong?
使用方式: 这个短语可以用在询问某个地方是否有人的情况下。
使用案例:
1. A: "你知道这间屋子里面有人吗?"
B: "Có ai ở trong đó không?"
2. A: "敲门之后,里面没有回应,我不确定有人在不在家。"
B: "Vừa gõ cửa không có ai trả lời, tôi không chắc có ai ở nhà hay không."
解释: 这句话用于询问一个封闭的空间(如房间、车内)是否有人在其中。其中的"trong đó"是指"在那里","có ai"是问"有没有人","không"表示否定。因此整句短语的意思就是"在那里有没有人?"