"好久不见"在越南语中是"lâu rồi không gặp",读音为 [lau roy kong gap]。
使用案例:
1. A: Xin chào, lâu rồi không gặp!
B: Xin chào, bạn cũng vậy!
2. A: Anh gặp em ở đây sau mấy tuần trời rồi, lâu rồi không gặp!
B: Đúng vậy, lâu rồi không gặp anh.
解释:在越南语中,用“lâu rồi không gặp”来表达“很久没有见面了”,用于恢复与久未见面的人的联系或者打招呼时。