"我的名字是" 在越南语中是 "Tên tôi là"。发音为 [ten toy la].
使用案例:
1. A: Xin chào, bạn tên gì?
B: Tôi tên là Minh. Còn bạn?
A: Tôi tên là Lan.
2. A: Bạn ơi, cho tôi hỏi, tên bạn là gì?
B: Tên tôi là Hoa. Bạn cần gì không?
解释:在越南语中,表达“我的名字是”通常可以使用短语“Tên tôi là”。在与他人交流时,可以用这个短语介绍自己的名字,以便对方了解你的姓名。