“下雨了”在越南语中是“Trời đang mưa” (写法:Trời đang mưa,读音:Chơi ẳng mu-ơ)。
两个使用案例:
1. A: Hôm nay thời tiết thế nào? (今天天气如何?)
B: Trời đang mưa. (下雨了。)
2. Khi đi ra ngoài, đừng quên mang theo dù vì trời đang mưa. (外出时,别忘了带伞,因为下雨了。)
解释:在越南语中,“Trời đang mưa”这个短语直译过来是“天正在下雨”,用来描述当前的天气状况。在越南,下雨时人们通常会提醒彼此带雨具或避免外出,以防雨淋。