"Đây là danh thiếp của tôi."
写法:Đây là danh thiếp của tôi.(读音:dai là danh têp gủa toi)
使用案例:
1. Nếu bạn muốn liên lạc với tôi, đây là danh thiếp của tôi.
(如果你想联系我,这是我的名片。)
2. Khi bạn gặp người mới, hãy trình danh thiếp của mình cho họ để họ biết thông tin của bạn.
(当你遇到一个新人时,向他们展示你的名片,好让他们知道你的联系信息。)
解释:这句话用于表明自己的身份和联系方式,类似于给别人展示名片以便沟通。在越南社交场合中,名片被视为一种必备的社交工具,用于传达个人信息和建立联系。