“迪士尼”在越南语中写作“Disney”(vớicki)。
读音为:/di:ni/
使用案例:
1. 我们决定去迪士尼乐园度假。
Chúng tôi quyết định đi du lịch ở công viên giải trí Disney.
2. 迪士尼公司最新的动画电影创造了一部又一部的经典。
Các bộ phim hoạt hình mới nhất của công ty Disney đã tạo ra nhiều tác phẩm kinh điển.
解释:迪士尼是美国一家知名的娱乐公司,以其动画电影、乐园等娱乐产品而闻名于世。在越南语中,“迪士尼”一词被直接采用并音译为“Disney”,用于指代该公司或其相关产品。