“跑步”在越南语中是“chạy bộ”(写法)/tʃaɪ bɔ/(读音)。
使用案例:
1. Tôi thường chạy bộ vào buổi sáng để tăng cường sức khỏe.(我经常在早晨跑步以增强健康。)
2. Hãy cùng nhau chạy bộ hàng ngày để duy trì thể dục thể thao.(让我们每天一起跑步来保持运动。)
解释:在越南语中,“chạy bộ”一词意为“跑步”,是指用步行或慢跑的方式进行运动锻炼。这是一种简单有效的健身方式,可以帮助人们增强体质、减肥健身、调节心情。常常被人们用作日常运动方式之一。