"狙击枪"在越南语中称为 "súng bắn tỉa" [soong bun tea].
使用案例:
1. Anh ta sử dụng súng bắn tỉa để bắn trúng mục tiêu từ xa. (他使用狙击枪远距离精准射击目标。)
2. Đội quân đã sử dụng súng bắn tỉa để tiêu diệt các lực lượng địch từ phía xa. (部队使用狙击枪远距离击溃敌军。)
解释:狙击枪是一种火器,通常具有远距离精准射击的能力。它通常用于军事行动或狩猎等领域。在越南语中,狙击枪被称为 "súng bắn tỉa"。