"内卷" 在越南语中是 "lõm bừa" (读音:lum boo-a)。
使用案例:
1. Tôi không thích sự lõm bừa trong công việc, tôi muốn mọi người làm việc hợp tác hơn.
(我不喜欢工作中的内卷,我希望大家能更加合作。)
2. Mọi người đang bị cuốn vào vòng lõm bừa của cuộc sống hiện đại, cần phải tìm cách giải quyết vấn đề này.
(人们正被现代生活的内卷所困扰,需要寻找解决这个问题的办法。)
解释: "内卷" 是一个近年来在中国网络上流行的词语,指的是在工作、学习等领域中的激烈竞争和压力,导致人们被迫超负荷工作或学习,形成一种恶性循环。