人间真实在越南语中可以说为 "Thực tế trong xã hội"。
发音为:[thook teh trong saa hoi]
使用方法:这个词组可以用来描述社会中的真实情况或者现实生活中的事实。
使用案例:
1. 在这个节目中,我们将呈现人间真实的故事,让观众们了解真正的生活现状。
Trong chương trình này, chúng tôi sẽ trình bày những câu chuyện thực tế trong xã hội, để khán giả hiểu rõ hơn về tình hình sống hiện tại.
2. 这部电影描绘了一个关于奋斗、友情和爱情的人间真实故事。
Bộ phim này mô tả một câu chuyện thực sự về cuộc sống, tình bạn và tình yêu.
解释:人间真实是指现实生活中存在的真实情况、事实或真实的感受,是生活中对现实的客观反映。这个词组用来描述社会中的真实情况或者现实生活中的事实。