直播在越南语中称为 "truyền hình trực tiếp"。
具体写法:truyền hình trực tiếp
读音:[chwen hing chook tiep]
使用方法:
1. 我们可以在互联网上找到很多直播节目。
Phiên bản tiếng Việt:Chúng ta có thể tìm thấy nhiều chương trình truyền hình trực tiếp trên internet.
2. 很多明星都喜欢通过直播与粉丝们互动。
Phiên bản tiếng Việt:Nhiều ngôi sao thường sử dụng truyền hình trực tiếp để tương tác với người hâm mộ.
解释:直播指的是即时通过网络传输音视频内容,让用户可以实时观看的一种技术或形式。在越南语中,直播通常被称为 "truyền hình trực tiếp",用于描述通过互联网实时传输音视频内容的过程或节目。