“工具人”在越南语中可以翻译为 "người công cụ",发音为 [ngoo-ee kong coo]。
两个使用案例:
1. Tôi thích bạn, nhưng đừng nghĩ rằng tôi là người công cụ để giúp bạn giải quyết mọi vấn đề.
(我喜欢你,但不要以为我是个工具人可以帮你解决所有问题。)
2. Bạn nghĩ mình có thể sử dụng người khác như là người công cụ sao?
(你认为可以把别人当做工具人来利用吗?)
解释:在越南语中,“người công cụ”意指被人利用或操纵以达到某种目的的人,类似于汉语中的“工具人”。这个术语通常有贬义,暗示被利用者在关系中扮演着被动的、辅助的角色。