"优惠"在越南语中是"ưu đãi",发音为 [wu daai].
使用案例:
1. 我们的饭店正在进行优惠活动,你可以享受到半价优惠。
Bữa ăn của chúng tôi đang có chương trình ưu đãi, bạn có thể nhận được giảm giá 50%.
2. 这家商店经常举办优惠活动,吸引了很多顾客。
Cửa hàng này thường xuyên tổ chức các chương trình ưu đãi, thu hút rất nhiều khách hàng.
解释: "优惠" 在越南语中指的是以折扣或其他方式给予客户特别待遇或价格优惠的活动或政策。在商业场景中,优惠活动常用来吸引顾客,增加销量。