不会功夫在越南语中表示为 "Không biết võ"。它的读音为 [khong bieht wu].
使用案例:
1. 他对武术一窍不通,总是说自己不会功夫。
Anh ta không biết võ, luôn tỏ ra không biết gì về võ.
2. 她虽然不懂武术,但是她很善于利用她的其他技能来解决问题。
Dù cô ấy không biết võ, nhưng cô ấy rất giỏi sử dụng những kỹ năng khác để giải quyết vấn đề.
解释:在越南语中,"Không biết võ" 意思是一个人对武术或功夫一无所知,不懂得这方面的技能或知识。这个短语可以用来形容一个人对功夫无能或不精通这方面的技能。