"手套"在越南语中是"Găng tay". 它的发音是 [ɣaːŋ taːj]。
使用案例:
1. Tôi cần điều khiển xe máy trong mùa đông nên tôi sắm một đôi găng tay.
(我需要在冬天骑摩托车,所以我买了一双手套。)
2. Trong quá trình làm việc với hóa chất, bạn phải đeo găng tay để bảo vệ đôi tay và da.
(在处理化学品时,你必须戴手套来保护双手和皮肤。)
解释:在越南语中,“găng tay”意思是手套,它是用来保护手部皮肤的一种服装。在冬天保暖或者在处理危险物质时,人们通常会穿戴手套以确保安全和舒适。