在越南语中,“土豆”是用“khoai tây”来表示。
具体写法为:khoai tây (读音:kho-ai tay)
使用案例:
1. 我们今晚吃炸土豆片。Dừa ta sẽ ăn khoai tây chiên vào tối nay.
2. 这道菜里面有土豆和胡萝卜。Trong món ăn này có khoai tây và cà rốt.
解释:在越南语中,“khoai tây”是指土豆这种蔬菜。在越南的饮食中,土豆常常被用来制作各种菜肴,如土豆沙拉、土豆泥等,是一种非常常见的食材。