过年红包包多少,在越南语中可以说"Tiền lì xì Tết có bao nhiêu?"(读音:tyen lee see tet koh bao nyew)。
使用案例:
1. A:Tiền lì xì Tết có bao nhiêu?
B: Ông bà sẽ cho mình 500 nghìn đồng mỗi người.
2. A:Tiền lì xì Tết có bao nhiêu?
B: Sẽ phụ thuộc vào gia đình, một số gia đình sẽ cho 1 triệu đồng, một số sẽ cho hơn hoặc ít hơn.
解释:上述用语意思是在过年时问“红包包多少”,红包(lì xì)是越南新年时送亲友的贺礼,通常是一些现金。在越南过年时,人们会给晚辈或未婚青年送红包,以祝愿他们来年好运、健康、幸福。因此,了解红包的金额对于预算和礼仪很重要。