"语言学校"在越南语中是 "Trường ngôn ngữ",发音为 [truong nyown ngoo]。这个词组由两个词组成:"trường"意为学校,"ngôn ngữ"意为语言。
使用案例:
1. 我在一所语言学校学习英语。 (Tôi học tiếng Anh tại một trường ngôn ngữ.)
2. 这个语言学校提供各种外语课程。 (Trường ngôn ngữ này cung cấp các khóa học ngoại ngữ đa dạng.)
在越南语中, "Trường ngôn ngữ"泛指专门教授各种语言的学校,如英语学校、法语学校等。通过上面的使用案例,可以看到在越南语中,这个词组可以轻松地用于描述学习语言的场所。