"孙悟空"在越南语中的翻译为 "Tôn Ngộ Không", 发音为 [tɔn ŋəʊ xɔŋ].
使用案例:
1. Tôn Ngộ Không là một nhân vật nổi tiếng trong truyện Tây Du Ký của Trung Quốc.
(Translation: Tôn Ngộ Không is a famous character in the Chinese novel Journey to the West.)
2. Tôn Ngộ Không có thể biến thành 72 hình thức khác nhau.
(Translation: Tôn Ngộ Không can transform into 72 different forms.)
解释:在越南语中,"Tôn Ngộ Không"是指中国古典小说《西游记》中的主要角色孙悟空。他是一只猴子,拥有刀枪不入、七十二变等神通,是师父唐僧的护法和伙伴。因其聪明、勇敢和善良而备受喜爱,在越南文化中也有一定的影响力。