"抄底"在越南语中是 "đánh đáy",拼音为 [danh da-ay].
两个使用案例:
1. Tôi sẽ mua cổ phiếu này vì tôi nghĩ nó đã đánh đáy và sẽ tăng giá sau này.
(我会买这只股票,因为我认为它已经抄底,将来会上涨。)
2. Anh ấy đã đánh đáy giá nhà cửa một cách thông minh và đã kiếm được nhiều lợi nhuận từ việc này.
(他以聪明的方式抄底房地产价格,从中获得了丰厚的利润。)
解释: "đánh đáy"一词的意思是在价格下跌到一个较低点时购入资产,以期望在未来价格上涨时获得利润。这个术语通常在股票、房地产等资产交易中使用。