在越南语中,"甜菜"通常被称为 "củ cải đường"。它的发音为 [ku kaɪ ɗɯəŋ].
使用案例:
1. Tôi thích ăn củ cải đường vì nó ngọt và giàu dinh dưỡng.
(我喜欢吃甜菜因为它既甜又富含营养。)
2. Món salad củ cải đường rất phổ biến trong ẩm thực Việt Nam.
(甜菜沙拉在越南美食中非常流行。)
解释: "củ cải đường"是越南语中对甜菜的正式名称,它是一种常见的根茎蔬菜,具有甜味和丰富的营养价值。在越南,甜菜通常被用于制作各种菜肴和沙拉,以增添口感和营养。