“鸡蛋仔”在越南语中称为"bánh quẩy",发音为"bahn kwai".
使用案例:
1. 我今天早上吃了个烤鸡蛋仔,很美味。
Tôi ăn một cái bánh quẩy nướng rất ngon sáng nay.
2. 路边小摊上有卖传统越南鸡蛋仔。
Có bán bánh quẩy truyền thống Việt Nam ở quán góc đường.
解释:越南的“bánh quẩy”是一种传统小吃,通常由面粉、鸡蛋、糖和牛奶混合制成,再油炸至金黄色。它呈现出蓬松的内部和香脆的外部,是越南人喜爱的早餐或下午茶点心。常常与咖啡或热茶一起享用。