“雪媚娘”在越南语中为“Cô gái tuyết”([kō gái tuyết])。
使用案例:
1. Hôm nay trời có mưa tuyết, nhìn chẳng khác gì cổ tích vậy. Cô gái tuyết thật là đẹp và đáng yêu.
(今天下了雪,看起来就像童话故事一样。雪媚娘真是美丽可爱。)
2. Đêm nay trời rất lạnh, cô gái tuyết thường xuất hiện trong những đêm như thế này.
(今晚天气很冷,雪媚娘通常会在这样的夜晚出现。)
解释:在越南文化中,有一个传说中美丽善良的女子叫做“雪媚娘”,她通常被描述为穿着白色如雪的服装,具有仙女般的美丽和纯洁。所以,“Cô gái tuyết”通常用来形容外表美丽、纯洁善良的女性。