"地铁"在越南语中是"tàu điện ngầm".
具体写法为:tàu điện ngầm
读音为:tow zee-un ngawm
使用方法为:可以在对话中直接说出"tàu điện ngầm"来指代地铁。
两个使用案例:
1. "Tôi thích sử dụng tàu điện ngầm khi đi làm hàng ngày." (我喜欢每天上班都搭地铁。)
2. "Bạn nên sử dụng tàu điện ngầm để di chuyển trong thành phố." (你应该乘坐地铁在城市里移动。)
解释:"tàu điện ngầm"直译为"地下电车",是指地铁这种在地下运行的城市交通工具。在越南,地铁系统正在逐渐发展,成为城市重要的交通工具之一。