在越南语中,“地板”可以说成“sàn nhà”。读音为[san nya]。
使用案例:
1. Tôi muốn sơn lại sàn nhà để nó trở nên sáng bóng.
(我想重新涂漆地板,使其变得明亮。)
2. Hãy dọn dẹp sàn nhà trước khi khách đến thăm.
(在客人到来之前,请先清理好地板。)
解释:在越南语中,“sàn nhà”指的是室内的地板,通常是用木材、瓷砖或水泥制成。清洁、维护和翻新地板是家庭日常保养中的重要任务之一。