“懦夫”在越南语中是“người nhát gan”,发音为[nwəj ɲət ɣan]。在越南语中,“người”意为“人”,“nhát”意为“懦弱”,“gan”意为“肝”,组合起来就是“懦夫”的意思。
两个使用案例:
1. Anh ta là một người nhát gan, không bao giờ dám đối diện với khó khăn.
(他是一个懦夫,从不敢面对困难。)
2. Đừng trở thành người nhát gan, hãy dũng cảm bước qua mọi thử thách.
(不要成为懦夫,要勇敢地面对所有挑战。)
解释:越南语中的“người nhát gan”意为“懦夫”,用来形容一个缺乏勇气和胆量的人。这个词汇通常带有贬义,指代那些胆小怕事,不愿意面对困难和挑战的人。