“软饭男”在越南语中可以说成 "đàn ông ăn cháo"。读音为 [daan oong an chow]。
使用案例:
1. Anh ta chỉ biết ăn cháo mà không biết tự lập, thật là một đàn ông ăn cháo.
(他只会依赖别人而不知道自己努力,真是个软饭男。)
2. Đừng trở thành một đàn ông ăn cháo, hãy tự mình đi kiếm sống.
(不要成为一个软饭男,要自己努力赚钱生活。)
解释:在越南语中,“đàn ông ăn cháo”意指一个男性过于依赖他人而缺乏独立能力的贬义词。就像吃软米饭一样,软饭男是指依赖别人供养或没有自己养活自己的能力的男性。