"温泉" 在越南语中是 "suối nước nóng",发音为 [swɛɪ˧˥ nʊɜk˧˧ ɲowŋ˧˥]。
使用案例:
1. 我们计划去越南的一座温泉度假村放松一下。
Chúng tôi dự định đi nghỉ ở một khu nghỉ dưỡng có suối nước nóng tại Việt Nam.
2. 他们在温泉泡澡后感觉身体特别放松。
Sau khi tắm suối nước nóng, họ cảm thấy thân thể rất thoải mái.
解释:在越南语中,“suối nước nóng”直译为“热水泉”,用于指代有天然温泉的地方。通常人们会选择去温泉度假村或者温泉浴场放松身心。温泉被认为具有保健和舒缓身体的功效。