"指数"在越南语中是 "chỉ số",音标为 [chi so].
使用案例:
1. 这个报告中的经济指数显示了通货膨胀的趋势。
Phần chỉ số kinh tế trong báo cáo này cho thấy xu hướng lạm phát.
2. 他们正在研究如何提高生产率指数以提升整体效率。
Họ đang nghiên cứu cách tăng chỉ số sản xuất để nâng cao hiệu suất tổng thể.
解释:在越南语中,“指数”指代一种通过数字来表示某一现象或趋势的值的方式,常用于描述经济、科技等各种指标。