“金枪鱼”在越南语中称为 "cá ngừ",读音为 [kǎː ŋū]。
两个使用案例:
1. 我们今晚要做金枪鱼沙拉作为晚餐。 (Chúng tôi sẽ làm món salad cá ngừ làm bữa tối.)
2. 这家餐厅的金枪鱼刺身非常新鲜美味。 (Sashimi cá ngừ của nhà hàng này rất tươi ngon.)
解释:在越南语中,“cá”意为鱼,“ngừ”即金枪鱼。因此,“cá ngừ”表示金枪鱼这种鱼类。在越南料理中,金枪鱼通常被用来制作各种美味的菜肴,如刺身、沙拉等。