"球鞋"在越南语中是 "giày thể thao" (发音为:zi-ai the tha-ou)。
使用案例:
1. Tôi cần mua một đôi giày thể thao mới cho việc tập thể dục hàng ngày. (我需要买一双新的运动鞋用于每天锻炼。)
2. Cậu ấy đã mua một đôi giày thể thao mới để đi chơi cùng bạn bè. (他买了一双新的运动鞋和朋友们一起出去玩。)
解释:在越南语中,“giày thể thao”是指专门用于运动的鞋子,通常又舒适、有弹性和透气性。这种鞋子被广泛用于各种运动活动,如跑步、篮球、足球等。