"数据" 在越南语中是 "dữ liệu"。
写法:dữ liệu
读音:[zoo lewee]
用法:这个词通常用于描述数字、事实、统计等信息。
两个使用案例:
1. 我们需要分析这些数据来找出其中的趋势。
Chúng tôi cần phân tích dữ liệu này để tìm ra các xu hướng trong đó.
2. 这份报告包含了许多有用的数据,可以帮助我们做出决策。
Bản báo cáo này chứa đựng rất nhiều dữ liệu hữu ích, có thể giúp chúng tôi đưa ra quyết định.
解释:在越南语中,“数据”用“dữ liệu”来表示,常见用于描述各种信息和数字。在现代社会中,数据的重要性越来越突出,越来越多的人开始重视数据的收集和分析。